| Cầu Giấy |
191.153.000 đ/m²99.662.000 đ/m²75.694.000 đ/m²66.781.000 đ/m² |
376,6 tr/m²156,5 tr/m²—— |
×1,97×1,57—— |
Xem tuyến → |
| Chùa Láng |
158.188.000 đ/m²85.544.000 đ/m²65.566.000 đ/m²58.302.000 đ/m² |
229,4 tr/m²129,2 tr/m²101 tr/m²— |
×1,45×1,51×1,54— |
Xem tuyến → |
| Hoàng Ngọc Phách |
165.330.000 đ/m²87.384.000 đ/m²67.639.000 đ/m²59.914.000 đ/m² |
291 tr/m²144,2 tr/m²—— |
×1,76×1,65—— |
Xem tuyến → |
| Huỳnh Thúc Kháng |
227.758.000 đ/m²116.208.000 đ/m²87.583.000 đ/m²77.261.000 đ/m² |
455,5 tr/m²222 tr/m²175,2 tr/m²— |
×2,00×1,91×2,00— |
Xem tuyến → |
| La Thành |
176.850.000 đ/m²92.168.000 đ/m²72.057.000 đ/m²63.688.000 đ/m² |
320,1 tr/m²135,5 tr/m²108,1 tr/m²— |
×1,81×1,47×1,50— |
Xem tuyến → |
| Láng |
173.284.000 đ/m²91.896.000 đ/m²69.896.000 đ/m²63.760.000 đ/m² |
258,2 tr/m²182,9 tr/m²—— |
×1,49×1,99—— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Chí Thanh |
307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² |
446,3 tr/m²304 tr/m²191,8 tr/m²— |
×1,45×2,02×1,70— |
Xem tuyến → |
| Nguyên Hồng |
153.644.000 đ/m²82.949.000 đ/m²63.485.000 đ/m²56.162.000 đ/m² |
259,7 tr/m²140,2 tr/m²107,3 tr/m²— |
×1,69×1,69×1,69— |
Xem tuyến → |
| Pháo Đài Láng |
173.284.000 đ/m²91.896.000 đ/m²69.896.000 đ/m²63.760.000 đ/m² |
261,7 tr/m²143,4 tr/m²—— |
×1,51×1,56—— |
Xem tuyến → |
| Trúc Khê |
158.188.000 đ/m²85.544.000 đ/m²65.566.000 đ/m²58.302.000 đ/m² |
257,8 tr/m²161,7 tr/m²—— |
×1,63×1,89—— |
Xem tuyến → |
| Vũ Ngọc Phan |
165.330.000 đ/m²87.384.000 đ/m²67.639.000 đ/m²59.914.000 đ/m² |
257,9 tr/m²158,2 tr/m²—— |
×1,56×1,81—— |
Xem tuyến → |